Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) của các công trình hiện đại, kính chống cháy EI được đánh giá là dòng kính cao cấp nhất, đáp ứng mức độ an toàn cao nhất và thường được bắt buộc sử dụng tại các khu vực thoát nạn quan trọng.
Không chỉ dừng lại ở khả năng ngăn lửa và khói, kính EI còn cách nhiệt hoàn toàn, bảo vệ con người khỏi tác động trực tiếp của nhiệt độ cao trong đám cháy. Vậy kính chống cháy EI là gì, cấu tạo – nguyên lý hoạt động ra sao, và vì sao EI được xem là giải pháp tối ưu nhất hiện nay? Bài viết dưới đây từ ADO sẽ phân tích chi tiết.

Nội dung bài viết:
Toggle1. Kính chống cháy EI là gì?
Kính chống cháy EI là loại kính có khả năng:
-
Ngăn chặn lửa
-
Ngăn khói
-
Cách nhiệt hoàn toàn
Trong đó:
-
E (Integrity – Tính toàn vẹn): Không cho lửa, khói, khí nóng xuyên qua
-
I (Insulation – Cách nhiệt): Hạn chế nhiệt truyền sang phía không cháy ở mức an toàn theo tiêu chuẩn
👉 Đây là điểm khác biệt cốt lõi khiến kính EI vượt trội hoàn toàn so với kính E và EW.
Các cấp thời gian chịu lửa phổ biến
-
EI30
-
EI45
-
EI60
-
EI90
-
EI120
Ví dụ:
-
Kính EI60: Ngăn lửa, ngăn khói và cách nhiệt trong 60 phút
-
Kính EI90: Đảm bảo an toàn trong 90 phút – thường dùng cho nhà cao tầng, công trình đông người
2. Vì sao kính EI được xem là giải pháp cao cấp nhất?
So với các dòng kính chống cháy khác:
-
Kính E: Chỉ ngăn lửa và khói
-
Kính EW: Ngăn lửa, khói và hạn chế bức xạ nhiệt
-
Kính EI: Ngăn lửa – ngăn khói – cách nhiệt tuyệt đối
👉 Trong hỏa hoạn, nhiệt độ mới là yếu tố gây tử vong cao nhất, không phải ngọn lửa. Kính EI giải quyết triệt để vấn đề này.

3. Cấu tạo của kính chống cháy EI
Kính chống cháy EI có cấu tạo phức tạp và tinh vi nhất trong các dòng kính chống cháy.
3.1 Các lớp kính chịu nhiệt
-
Từ 2 đến nhiều lớp kính cường lực đặc biệt
-
Được xử lý để:
-
Chịu nhiệt độ cao
-
Không vỡ rơi khi gặp lửa
-
3.2 Lớp gel chống cháy trương nở (yếu tố quyết định)
-
Nằm giữa các lớp kính
-
Khi gặp nhiệt độ cao:
-
Gel trương nở gấp nhiều lần
-
Tạo thành lớp bọt cách nhiệt dày
-
Ngăn hoàn toàn nhiệt truyền qua
-
👉 Chính lớp gel trương nở này làm nên giá trị và đẳng cấp của kính EI.
3.3 Độ dày kính EI
-
Tùy cấp EI và kích thước ô kính
-
Phổ biến:
-
25mm – 30mm – 35mm – 40mm+
-
-
Cấp càng cao → kính càng dày → giá càng cao
4. Nguyên lý hoạt động của kính chống cháy EI
Khi xảy ra hỏa hoạn, kính chống cháy EI hoạt động theo trình tự:
-
Tiếp xúc lửa: Bề mặt kính phía cháy chịu nhiệt độ cực cao
-
Gel trương nở: Lớp gel phản ứng với nhiệt, trương nở tạo lớp cách nhiệt
-
Ngăn lửa & khói: Không xuất hiện khe hở hay lỗ thủng
-
Cách nhiệt: Nhiệt độ phía không cháy luôn nằm trong ngưỡng cho phép
-
Bảo vệ con người: Người đứng sát kính vẫn an toàn trong thời gian chịu lửa
👉 Đây là lý do kính EI được phép sử dụng tại lối thoát nạn chính, nơi có người tập trung di chuyển khi cháy.
5. Ưu điểm vượt trội của kính chống cháy EI
5.1 Mức độ an toàn cao nhất
-
Ngăn lửa
-
Ngăn khói
-
Ngăn nhiệt
-
Hạn chế bỏng nhiệt, ngạt khói
5.2 Bắt buộc trong nhiều quy chuẩn PCCC
Kính EI thường được yêu cầu bắt buộc tại:
-
Cầu thang bộ thoát hiểm
-
Sảnh thoát nạn
-
Hành lang kín
-
Lối thoát nạn chính nhà cao tầng
5.3 Giữ tầm nhìn – hỗ trợ thoát nạn
-
Kính vẫn trong suốt
-
Người bên trong:
-
Quan sát được hướng di chuyển
-
Giảm hoảng loạn khi cháy
-
5.4 Thẩm mỹ cao cho công trình hiện đại
-
Thay thế tường đặc
-
Không gian mở, sang trọng
-
Phù hợp:
-
Chung cư cao cấp
-
Khách sạn
-
Trung tâm thương mại
-
Văn phòng hạng A
-

6. Nhược điểm của kính chống cháy EI
6.1 Giá thành cao
-
Cao nhất trong các loại kính chống cháy
-
Do:
-
Cấu tạo phức tạp
-
Quy trình sản xuất nghiêm ngặt
-
Kiểm định khắt khe
-
6.2 Thi công yêu cầu kỹ thuật cao
-
Phải thi công đồng bộ:
-
Kính EI
-
Khung thép / nhôm chống cháy
-
Gioăng, keo chịu nhiệt
-
-
Sai kỹ thuật → không đạt nghiệm thu PCCC
7. Phạm vi sử dụng của kính chống cháy EI
Kính chống cháy EI được sử dụng tại những khu vực quan trọng nhất của công trình.
7.1 Lối thoát nạn chính
-
Cầu thang bộ kín
-
Hành lang thoát hiểm
-
Sảnh chờ thoát nạn
7.2 Công trình bắt buộc EI
-
Chung cư cao tầng
-
Khách sạn
-
Bệnh viện
-
Trường học
-
Trung tâm thương mại
-
Nhà xưởng quy mô lớn
7.3 Khu vực tập trung đông người
-
Khu công cộng
-
Khu sinh hoạt chung
-
Khu đón tiếp
8. So sánh kính chống cháy E – EW – EI
| Tiêu chí | Kính E | Kính EW | Kính EI |
|---|---|---|---|
| Ngăn lửa | ✔ | ✔ | ✔ |
| Ngăn khói | ✔ | ✔ | ✔ |
| Giảm bức xạ nhiệt | ✘ | ✔ | ✔ |
| Cách nhiệt | ✘ | ✘ | ✔ |
| Mức độ an toàn | Thấp | Trung bình | Cao nhất |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
👉 EI không phải để thay thế E hay EW, mà là giải pháp bắt buộc cho khu vực trọng yếu.
9. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng kính chống cháy EI
-
Phải có:
-
Chứng chỉ kiểm định chịu lửa
-
Hồ sơ pháp lý PCCC
-
-
Không thay thế EI bằng EW hoặc E
-
Không tách rời kính EI khỏi hệ khung đạt chuẩn
-
Nên chọn đơn vị:
-
Có xưởng sản xuất
-
Có kinh nghiệm thi công thực tế
-
Hiểu rõ quy định PCCC
-

10. ADO – Đơn vị sản xuất & thi công kính chống cháy EI cao cấp
ADO Việt Nam là đơn vị:
-
Trực tiếp sản xuất kính chống cháy EI
-
Đáp ứng các cấp:
-
EI30 – EI60 – EI90 – EI120
-
-
Thi công trọn gói:
-
Vách kính chống cháy EI
-
Cửa kính chống cháy EI
-
Hệ khung chống cháy đồng bộ
-
-
Hỗ trợ:
-
Hồ sơ kỹ thuật
-
Hồ sơ nghiệm thu PCCC
-
ADO cam kết:
-
Đúng tiêu chuẩn
-
Đúng chủng loại
-
Đúng giải pháp cho từng vị trí công trình
Kính chống cháy EI không chỉ là một loại vật liệu xây dựng, mà là giải pháp an toàn cao cấp nhất trong hệ thống PCCC hiện nay. Với khả năng ngăn lửa – ngăn khói – cách nhiệt tuyệt đối, kính EI đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tính mạng con người và tài sản khi xảy ra hỏa hoạn.
Lựa chọn đúng kính EI, đúng vị trí và đúng đơn vị thi công sẽ giúp công trình an toàn – dễ nghiệm thu – đạt chuẩn pháp lý lâu dài.








