Nội dung bài viết:
Toggle1. Tổng quan về kính chống cháy trong xây dựng hiện đại
Trong bối cảnh các quy định về phòng cháy chữa cháy (PCCC) ngày càng chặt chẽ, kính chống cháy đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong các công trình dân dụng và công nghiệp hiện đại.
Khác với kính thông thường, kính chống cháy không chỉ có nhiệm vụ lấy sáng và tạo không gian mở, mà còn đóng vai trò như một vách ngăn an toàn, giúp:
-
Ngăn lửa lan rộng
-
Hạn chế khói độc
-
Giảm nhiệt bức xạ
-
Tạo thời gian cho con người thoát hiểm và lực lượng cứu hỏa xử lý sự cố
Để hiểu vì sao kính chống cháy làm được điều đó, cần đi sâu vào cấu tạo từng loại kính và nguyên lý hoạt động khi xảy ra cháy.

2. Kính chống cháy là gì? Phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Theo tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam, kính chống cháy được phân loại dựa trên khả năng chịu lửa, ký hiệu bằng 3 nhóm chính:
-
Kính chống cháy E – Ngăn lửa và khói
-
Kính chống cháy EW – Ngăn lửa, khói và giảm bức xạ nhiệt
-
Kính chống cháy EI – Ngăn lửa, khói và cách nhiệt hoàn toàn
Mỗi loại kính có cấu tạo khác nhau, từ đó tạo nên nguyên lý hoạt động riêng biệt.
3. Cấu tạo kính chống cháy loại E (Integrity)
3.1. Khái niệm kính chống cháy E
Kính chống cháy E là loại kính có khả năng giữ được tính toàn vẹn khi xảy ra hỏa hoạn, không bị vỡ tạo lỗ hổng cho lửa và khói xuyên qua trong một khoảng thời gian nhất định.
3.2. Cấu tạo kính chống cháy E
Cấu tạo phổ biến gồm:
-
1 hoặc nhiều lớp kính cường lực chịu nhiệt
-
Xử lý nhiệt đặc biệt để chịu sốc nhiệt cao
-
Độ dày phổ biến: 6mm – 12mm – 15mm
Kính thường được lắp đặt cùng:
-
Khung thép chống cháy
-
Hoặc khung nhôm hệ chống cháy chuyên dụng
-
Gioăng, keo chống cháy đạt chuẩn PCCC
3.3. Nguyên lý hoạt động của kính chống cháy E
Khi xảy ra hỏa hoạn:
-
Kính chịu được nhiệt độ cao trong thời gian quy định
-
Không nứt vỡ tạo khe hở
-
Ngăn lửa và khói lan sang khu vực bên cạnh
👉 Lưu ý quan trọng: Kính E không có khả năng cách nhiệt, nhiệt độ bề mặt phía không cháy vẫn tăng cao.
3.4. Ứng dụng
-
Vách kính hành lang
-
Cửa kỹ thuật
-
Công trình không yêu cầu cách nhiệt

4. Cấu tạo kính chống cháy EW (Integrity & Radiation)
4.1. Khái niệm kính chống cháy EW
Kính chống cháy EW ngoài khả năng ngăn lửa và khói còn có khả năng giảm bức xạ nhiệt truyền qua kính, giúp hạn chế nguy cơ bỏng nhiệt cho con người.
4.2. Cấu tạo kính chống cháy EW
Cấu tạo thường gồm:
-
Nhiều lớp kính cường lực
-
Lớp phủ phản xạ nhiệt hoặc lớp vật liệu đặc biệt giảm bức xạ
-
Có thể kết hợp lớp film hoặc gel mỏng
-
Độ dày phổ biến: 15mm – 25mm
4.3. Nguyên lý hoạt động của kính chống cháy EW
Khi có cháy:
-
Kính giữ được tính toàn vẹn, không vỡ
-
Lớp phủ hoặc vật liệu trung gian giúp giảm lượng nhiệt bức xạ
-
Nhiệt truyền qua kính thấp hơn mức cho phép theo tiêu chuẩn
👉 Kính EW không cách nhiệt hoàn toàn, nhưng hiệu quả hơn kính E rất nhiều.
4.4. Ứng dụng
-
Vách kính mặt tiền
-
Cửa kính khu vực đông người
-
Trung tâm thương mại, showroom, văn phòng
5. Cấu tạo kính chống cháy EI (Integrity & Insulation)
5.1. Khái niệm kính chống cháy EI
Kính chống cháy EI là dòng kính cao cấp nhất hiện nay, có khả năng:
-
Ngăn lửa
-
Ngăn khói
-
Cách nhiệt hoàn toàn
Đây là loại kính bắt buộc sử dụng cho các khu vực yêu cầu PCCC nghiêm ngặt.
5.2. Cấu tạo kính chống cháy EI
Cấu tạo tiêu chuẩn gồm:
-
Nhiều lớp kính cường lực
-
Lớp gel chống cháy trương nở khi gặp nhiệt
-
Các lớp liên kết bằng keo chuyên dụng
-
Độ dày phổ biến: 23mm – 35mm, thậm chí dày hơn với EI120
5.3. Nguyên lý hoạt động của kính chống cháy EI
Khi xảy ra cháy:
-
Nhiệt độ tăng cao làm lớp gel trương nở
-
Gel chuyển từ trạng thái trong suốt sang dạng mờ, xốp
-
Tạo thành lớp cách nhiệt dày, ngăn truyền nhiệt
-
Mặt không cháy luôn ở mức nhiệt an toàn, không gây bỏng
👉 Đây chính là nguyên lý cốt lõi giúp kính EI bảo vệ con người tối đa.
5.4. Ứng dụng
-
Buồng thang thoát hiểm
-
Phòng kỹ thuật
-
Bệnh viện, khách sạn cao tầng
-
Nhà máy, biệt thự cao cấp

6. Cấu tạo kính chống cháy theo vật liệu sản xuất
Ngoài phân loại E – EW – EI, kính chống cháy còn được phân chia theo vật liệu cấu tạo:
6.1. Kính cường lực chống cháy
-
Xử lý nhiệt đặc biệt
-
Chịu sốc nhiệt tốt
-
Dùng cho kính E và EW
6.2. Kính nhiều lớp (Laminated Fire Glass)
-
Ghép từ nhiều lớp kính
-
Có gel hoặc film chống cháy
-
Dùng cho kính EW và EI
6.3. Kính gel chống cháy
-
Lõi gel là thành phần quyết định khả năng cách nhiệt
-
Chủ yếu dùng cho kính EI
7. Vai trò của khung và phụ kiện trong hệ kính chống cháy
Một hệ kính chống cháy không chỉ phụ thuộc vào kính, mà còn bao gồm:
-
Khung thép hoặc nhôm chống cháy
-
Gioăng chống cháy
-
Keo chống cháy
-
Phụ kiện chịu nhiệt
👉 Nếu chỉ dùng kính đạt chuẩn nhưng khung không đạt, toàn bộ hệ thống không được công nhận PCCC.
8. So sánh cấu tạo và nguyên lý các loại kính chống cháy
| Tiêu chí | Kính E | Kính EW | Kính EI |
|---|---|---|---|
| Ngăn lửa | ✅ | ✅ | ✅ |
| Ngăn khói | ✅ | ✅ | ✅ |
| Giảm bức xạ nhiệt | ❌ | ✅ | ✅ |
| Cách nhiệt | ❌ | ❌ | ✅ |
| Cấu tạo gel | ❌ | ⚠️ | ✅ |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
9. Lưu ý khi lựa chọn kính chống cháy cho công trình
-
Xác định yêu cầu PCCC bắt buộc
-
Lựa chọn đúng loại kính theo vị trí sử dụng
-
Kiểm tra chứng chỉ test mẫu đốt
-
Chọn đơn vị có xưởng sản xuất và thi công đồng bộ
-
Tránh dùng kính “gắn mác chống cháy” nhưng không đạt chuẩn
Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại kính chống cháy là yếu tố then chốt để lựa chọn đúng vật liệu cho công trình. Mỗi dòng kính E, EW hay EI đều có vai trò riêng và cần được sử dụng đúng vị trí – đúng tiêu chuẩn để phát huy hiệu quả tối đa.








