Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các công trình cao tầng, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện và khu dân cư cao cấp, yêu cầu về an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC) ngày càng được siết chặt. Bên cạnh hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động, vật liệu xây dựng chống cháy đóng vai trò then chốt trong việc hạn chế thiệt hại khi xảy ra hỏa hoạn.

Trong đó, kính chống cháy là một trong những vật liệu đặc biệt quan trọng, vừa đảm bảo chức năng ngăn cháy, vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ, lấy sáng và kiến trúc mở của công trình hiện đại.

Vậy trên thị trường Việt Nam hiện nay có những loại kính chống cháy nào? Mỗi loại khác nhau ra sao và phù hợp với từng công trình như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp anh/chị có cái nhìn đầy đủ và hệ thống nhất.

1. Kính chống cháy là gì?

Kính chống cháy (Fire Rated Glass / Fire Resistant Glass) là loại kính được thiết kế đặc biệt, có khả năng chịu được nhiệt độ cao trong điều kiện cháy trong một khoảng thời gian xác định, đồng thời đảm bảo một hoặc nhiều chức năng:

  • Ngăn lửa lan qua khu vực khác

  • Ngăn khói độc – nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong hỏa hoạn

  • Hạn chế hoặc ngăn hoàn toàn bức xạ nhiệt

  • Giữ tính toàn vẹn kết cấu trong suốt thời gian chịu lửa

Khác với kính cường lực hoặc kính dán an toàn thông thường, kính chống cháy bắt buộc phải được thử nghiệm thực tế theo các tiêu chuẩn PCCC và chỉ được công nhận khi đạt đúng cấu hình kính – khung – phụ kiện đã thử nghiệm.

2. Cách phân loại kính chống cháy trên thị trường Việt Nam

Trên thị trường Việt Nam hiện nay, kính chống cháy thường được phân loại theo 3 tiêu chí chính:

  1. Theo chức năng kỹ thuật (E – EW – EI)

  2. Theo thời gian chịu lửa (30, 60, 90, 120 phút…)

  3. Theo cấu tạo và công nghệ sản xuất

Đây cũng là cách phân loại được áp dụng trong hồ sơ thiết kế, thẩm duyệt và nghiệm thu PCCC.

3. Các loại kính chống cháy theo chức năng kỹ thuật (E – EW – EI)

3.1. Kính chống cháy loại E (Integrity)

Kính chống cháy E là loại cơ bản nhất.

Chức năng chính:

  • Ngăn lửa

  • Ngăn khói

Đặc điểm kỹ thuật:

  • Kính vẫn giữ được tính toàn vẹn, không nứt vỡ khi tiếp xúc với lửa

  • Không đảm bảo khả năng cách nhiệt

  • Nhiệt độ phía không cháy vẫn tăng cao

Thời gian chịu lửa phổ biến:
E30 – E45 – E60 – E90

Ứng dụng thực tế:

  • Cửa phòng kỹ thuật

  • Vách ngăn khu vực phụ trợ

  • Nhà xưởng, kho bãi

  • Công trình có yêu cầu PCCC ở mức cơ bản

Kính chống cháy E có giá thành thấp nhất, thi công đơn giản hơn, nhưng không phù hợp cho khu vực có người tập trung đông hoặc lối thoát hiểm chính.

3.2. Kính chống cháy loại EW (Integrity + Radiation Control)

Kính chống cháy EW là phiên bản nâng cao so với kính E.

Chức năng:

  • Ngăn lửa, ngăn khói

  • Hạn chế bức xạ nhiệt truyền qua bề mặt kính

Đặc điểm:

  • Kiểm soát mức nhiệt truyền qua theo ngưỡng cho phép

  • An toàn hơn cho người ở phía bên kia kính so với loại E

Ứng dụng phổ biến:

  • Hành lang chung cư

  • Vách kính khu vực công cộng

  • Khu vực gần lối thoát hiểm

EW là lựa chọn trung gian, cân bằng giữa chi phí và mức độ an toàn, được sử dụng khá phổ biến trong các công trình thương mại.

3.3. Kính chống cháy loại EI (Integrity + Insulation)

Kính chống cháy EI là dòng cao cấp và an toàn nhất hiện nay.

Chức năng đầy đủ:

  • Ngăn lửa

  • Ngăn khói

  • Ngăn truyền nhiệt gần như hoàn toàn

Cấu tạo đặc trưng:

  • Nhiều lớp kính ghép

  • Ở giữa là lớp vật liệu trương nở cách nhiệt (intumescent gel)

  • Khi gặp nhiệt độ cao, lớp này trương nở tạo thành lớp cách nhiệt dày

Thời gian chịu lửa phổ biến:

  • EI30 – EI60 – EI90 – EI120 – EI150 – EI180

Ứng dụng bắt buộc:

  • Cửa thoát hiểm

  • Vách ngăn cháy giữa các khu chức năng

  • Nhà cao tầng, khách sạn, bệnh viện

  • Trung tâm thương mại, công trình công cộng

Hiện nay, nhiều dự án tại Việt Nam bắt buộc phải sử dụng kính chống cháy EI theo yêu cầu thẩm duyệt PCCC.

4. Các loại kính chống cháy theo thời gian chịu lửa

Thời gian chịu lửa là yếu tố quyết định cấp độ an toàn của kính chống cháy.

🔹 Kính chống cháy 30 phút (E30 / EI30)

  • Công trình nhỏ

  • Khu vực ít nguy cơ cháy lan

  • Phòng kỹ thuật, khu phụ trợ

🔹 Kính chống cháy 60 phút (E60 / EI60)

  • Chung cư, văn phòng

  • Hành lang, cửa kỹ thuật chính

  • Mức sử dụng phổ biến nhất

🔹 Kính chống cháy 90 – 120 phút (EI90 / EI120)

  • Nhà cao tầng

  • Trung tâm thương mại

  • Công trình có mật độ người cao

👉 Thời gian chịu lửa càng lớn, yêu cầu kỹ thuật và giá thành càng cao, do độ dày kính, số lớp và vật liệu cách nhiệt tăng lên.

5. Các loại kính chống cháy theo cấu tạo

5.1. Kính chống cháy đơn (Monolithic Fire Glass)

  • Một tấm kính chịu nhiệt

  • Chủ yếu dùng cho cấp E

  • Giá thành thấp

  • Khả năng cách nhiệt hạn chế

5.2. Kính chống cháy nhiều lớp (Laminated Fire Glass)

  • Gồm nhiều lớp kính

  • Có gel hoặc vật liệu trương nở

  • Dùng cho EW và EI

  • Độ dày lớn, trọng lượng nặng

5.3. Kính chống cháy có lưới thép (Wired Glass)

  • Có lưới kim loại bên trong

  • Hạn chế rơi vỡ

  • Khả năng cách nhiệt không cao

  • Hiện nay ít được dùng trong công trình cao cấp

6. Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho kính chống cháy tại Việt Nam

Kính chống cháy sử dụng tại Việt Nam thường được thử nghiệm theo:

  • EN 1363, EN 1364 (Châu Âu)

  • BS 476 (Anh)

  • UL / ASTM (Mỹ)

  • Áp dụng trong hệ thống QCVN – TCVN về PCCC

Quan trọng:
Kính chống cháy chỉ đạt chuẩn khi lắp đúng cấu hình khung, gioăng, keo đã được thử nghiệm.
Nếu thay đổi khung hoặc phụ kiện, kết quả thử nghiệm có thể không còn giá trị.

7. Thực trạng kính chống cháy trên thị trường Việt Nam

Hiện nay, thị trường Việt Nam có:

  • Kính chống cháy nhập khẩu

  • Kính chống cháy sản xuất trong nước

Trong đó, xu hướng chung là:

  • Ưu tiên kính chống cháy EI

  • Chủ động sản xuất trong nước để:

    • Kiểm soát chất lượng

    • Giảm chi phí

    • Đáp ứng tiến độ dự án

🔹 Năng lực sản xuất kính chống cháy EI cao cấp của ADO

Trong bối cảnh đó, ADO Việt Nam là đơn vị sở hữu xưởng sản xuất kính chống cháy EI cao cấp, chủ động:

  • Gia công kính EI theo từng cấp EI30 – EI60 – EI90 – EI120

  • Kiểm soát chặt chẽ cấu tạo, độ dày, lớp vật liệu trương nở

  • Đồng bộ kính với hệ khung nhôm – thép chống cháy

  • Đáp ứng linh hoạt yêu cầu kỹ thuật của từng dự án

Việc chủ động xưởng sản xuất giúp ADO đảm bảo kính chống cháy đạt chuẩn kỹ thuật – đúng cấu hình – dễ nghiệm thu PCCC.

8. Ứng dụng kính chống cháy trong công trình hiện đại

  • Cửa kính chống cháy cho lối thoát hiểm

  • Vách kính chống cháy hành lang

  • Vách ngăn cháy trong trung tâm thương mại

  • Khu vực sảnh, không gian mở cần lấy sáng

  • Công trình dân dụng và công cộng cao cấp

9. Lưu ý khi lựa chọn kính chống cháy

  • Xác định rõ yêu cầu PCCC của công trình

  • Chọn đúng loại E / EW / EI

  • Kiểm tra chứng chỉ thử nghiệm

  • Ưu tiên đơn vị có xưởng sản xuất và kinh nghiệm thi công

  • Không tách rời kính – khung – phụ kiện

Kính chống cháy là vật liệu không thể thiếu trong xây dựng hiện đại, đặc biệt tại các đô thị lớn và công trình có mật độ người cao. Việc hiểu rõ các loại kính chống cháy phổ biến trên thị trường Việt Nam hiện nay sẽ giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công lựa chọn đúng giải pháp, đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.

Trong xu hướng kiến trúc mở, nhiều kính nhưng yêu cầu an toàn ngày càng cao, kính chống cháy EI cao cấp chính là giải pháp tối ưu, kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật – thẩm mỹ – tiêu chuẩn PCCC.

các bài viết khác

Ray trượt cửa xếp trượt: Âm sàn hay nổi sàn tốt hơn?

Trong kết cấu của cửa nhôm kính xếp trượt, nếu khung nhôm là “bộ xương” thì ray trượt chính là “đường dẫn chuyển động”. Ray trượt quyết định trực tiếp việc cửa vận hành êm hay nặng, ổn định hay rung lắc, bền bỉ hay nhanh xuống cấp. Một lựa

Kết cấu khung nhôm cửa xếp trượt: Dày bao nhiêu là đủ?

Trong các hệ cửa nhôm kính xếp trượt, khung nhôm không chỉ đóng vai trò định hình thẩm mỹ mà còn là yếu tố chịu lực chính cho toàn bộ hệ cửa. Một bộ cửa xếp trượt có thể gồm từ 4 đến 10 cánh, mỗi cánh sử dụng kính

Sản phẩm

phụ kiện nhôm kính

báo giá

bài viết mới nhất

Call Now Button Liên hệ