Nội dung bài viết:
TogglePhân tích chi tiết theo tiêu chuẩn kỹ thuật & ứng dụng thực tế
Trong xây dựng hiện đại, kính là vật liệu không thể thiếu nhờ tính thẩm mỹ, khả năng lấy sáng và mở rộng không gian. Tuy nhiên, không phải loại kính nào cũng giống nhau về mức độ an toàn, khả năng chịu lực và đặc biệt là khả năng chịu lửa.
Thực tế cho thấy, nhiều chủ đầu tư và thậm chí cả nhà thầu vẫn nhầm lẫn giữa kính chống cháy, kính cường lực và kính dán an toàn, dẫn đến lựa chọn sai vật liệu, không đáp ứng yêu cầu phòng cháy chữa cháy (PCCC), gây rủi ro lớn khi nghiệm thu và đưa công trình vào sử dụng.
Bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết kính chống cháy với kính cường lực và kính dán an toàn, phân tích theo góc độ cấu tạo – nguyên lý – tiêu chuẩn kỹ thuật – ứng dụng thực tế, giúp anh/chị lựa chọn đúng loại kính cho từng hạng mục công trình.
1. Tổng quan về các loại kính an toàn trong xây dựng
Trước khi đi vào so sánh, cần hiểu rõ:
👉 Kính cường lực và kính dán an toàn là các loại kính an toàn về cơ học (chịu lực, hạn chế gây thương tích khi vỡ).
👉 Kính chống cháy là vật liệu chuyên dụng cho PCCC, được thiết kế để chịu nhiệt độ cao và ngăn cháy lan, điều mà kính thông thường không thể đáp ứng.
Đây là khác biệt cốt lõi nhưng thường bị bỏ qua.

2. Kính cường lực là gì? Đặc điểm và giới hạn kỹ thuật
2.1 Khái niệm kính cường lực
Kính cường lực là loại kính được tôi nhiệt ở nhiệt độ cao (khoảng 650–700°C) rồi làm nguội nhanh bằng khí lạnh, tạo ra ứng suất nén trên bề mặt kính, giúp kính có khả năng chịu lực gấp 4–5 lần kính thường cùng độ dày.
2.2 Đặc điểm kỹ thuật của kính cường lực
-
Chịu lực va đập tốt
-
Chịu uốn, chịu gió cao
-
Khi vỡ, kính vỡ thành hạt nhỏ không sắc cạnh, giảm nguy cơ gây thương tích
-
Độ dày phổ biến: 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 19mm
2.3 Kính cường lực không có khả năng chống cháy
Đây là điểm cực kỳ quan trọng:
❌ Kính cường lực không chịu được nhiệt độ cao kéo dài
❌ Khi gặp hỏa hoạn, kính có thể nổ vỡ đột ngột do sốc nhiệt
❌ Không ngăn lửa, không ngăn khói, không cách nhiệt
➡️ Kính cường lực không được phép sử dụng cho các hạng mục yêu cầu PCCC như vách ngăn cháy, cửa thoát hiểm, hành lang an toàn.
3. Kính dán an toàn là gì? Có chống cháy không?
3.1 Khái niệm kính dán an toàn
Kính dán an toàn là loại kính được tạo thành từ 2 hoặc nhiều lớp kính, liên kết với nhau bằng lớp film PVB, EVA hoặc SGP ở giữa, thông qua quá trình ép nhiệt – ép áp suất.
3.2 Ưu điểm của kính dán an toàn
-
Khi vỡ, các mảnh kính dính lại trên film, không rơi vỡ
-
Giảm nguy cơ gây thương tích
-
Có khả năng cách âm, cản tia UV
-
Ứng dụng rộng rãi trong lan can, mái kính, vách kính lớn
3.3 Kính dán an toàn không phải kính chống cháy
Mặc dù có cấu tạo nhiều lớp, nhưng:
❌ Film PVB/EVA bị cháy và phân hủy ở nhiệt độ cao
❌ Kính dán không được thiết kế để chịu lửa
❌ Không có thời gian chịu lửa theo tiêu chuẩn EI, E hay EW
➡️ Kính dán an toàn chỉ an toàn về cơ học, không đáp ứng yêu cầu PCCC.

4. Kính chống cháy là gì? Khác biệt cốt lõi về nguyên lý
4.1 Khái niệm kính chống cháy
Kính chống cháy là loại kính chuyên dụng, được thiết kế để chịu nhiệt độ cao trong điều kiện hỏa hoạn, có khả năng:
-
Ngăn lửa
-
Ngăn khói
-
Hạn chế hoặc ngăn truyền nhiệt
trong một khoảng thời gian xác định (30, 60, 90, 120 phút…).
4.2 Phân loại kính chống cháy theo tiêu chuẩn quốc tế
-
Kính chống cháy E: Ngăn lửa
-
Kính chống cháy EW: Ngăn lửa + hạn chế bức xạ nhiệt
-
Kính chống cháy EI: Ngăn lửa + cách nhiệt hoàn toàn
Trong đó, kính chống cháy EI là cấp độ cao nhất và được sử dụng nhiều nhất cho các công trình hiện đại.
5. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của kính chống cháy EI
5.1 Cấu tạo kính chống cháy EI
Kính EI thường gồm:
-
Nhiều lớp kính chịu nhiệt
-
Lớp keo/intumescent đặc biệt ở giữa
Lớp keo này có khả năng trương nở khi gặp nhiệt độ cao, tạo thành lớp cách nhiệt dày, ngăn nhiệt truyền sang phía không cháy.
5.2 Nguyên lý hoạt động khi xảy ra hỏa hoạn
Khi nhiệt độ tăng cao:
-
Kính vẫn giữ được tính toàn vẹn (E)
-
Lớp keo trương nở mạnh, tạo lớp chắn nhiệt
-
Nhiệt độ bề mặt phía an toàn không vượt quá ngưỡng cho phép
➡️ Điều này giúp bảo vệ con người, tạo lối thoát nạn an toàn và hạn chế cháy lan.

6. So sánh kính chống cháy – kính cường lực – kính dán an toàn
| Tiêu chí | Kính cường lực | Kính dán an toàn | Kính chống cháy |
|---|---|---|---|
| Chịu lực | Tốt | Tốt | Trung bình – tốt |
| An toàn khi vỡ | Có | Rất tốt | Có |
| Chịu nhiệt cao | ❌ | ❌ | ✅ |
| Ngăn lửa | ❌ | ❌ | ✅ |
| Cách nhiệt | ❌ | ❌ | ✅ (EI) |
| Đạt tiêu chuẩn PCCC | ❌ | ❌ | ✅ |
7. Khi nào bắt buộc phải dùng kính chống cháy?
Theo quy định PCCC và thực tế nghiệm thu, bắt buộc sử dụng kính chống cháy cho các hạng mục:
-
Vách ngăn cháy hành lang
-
Cửa thoát hiểm
-
Lõi thang bộ
-
Phòng kỹ thuật, phòng điện
-
Khu vực phân khoang cháy trong tòa nhà
👉 Không được thay thế bằng kính cường lực hay kính dán an toàn.
8. ADO – Đơn vị sản xuất & thi công kính chống cháy EI chuyên nghiệp
Khác với nhiều đơn vị thương mại, ADO trực tiếp sản xuất và thi công kính chống cháy EI, chủ động kiểm soát:
-
Cấu tạo kính
-
Độ dày
-
Kích thước
-
Yêu cầu kỹ thuật theo từng công trình
Năng lực của ADO:
✔️ Xưởng sản xuất quy mô lớn
✔️ Gia công kính chống cháy EI30 – EI60 – EI90 – EI120
✔️ Thi công vách kính, cửa kính chống cháy EI
✔️ Phối hợp hồ sơ kỹ thuật, nghiệm thu PCCC
9. Kết luận: Không phải kính nào cũng thay thế được kính chống cháy
-
Kính cường lực: an toàn cơ học – không chống cháy
-
Kính dán an toàn: an toàn khi vỡ – không chịu lửa
-
Kính chống cháy EI: vật liệu chuyên dụng cho PCCC, không thể thay thế
👉 Việc lựa chọn đúng loại kính không chỉ ảnh hưởng đến nghiệm thu, mà còn quyết định mức độ an toàn của cả công trình khi xảy ra sự cố.








